HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Bá Linh | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓaː˧˦ lïŋ˧˧]

Định nghĩa

Berlin (the capital city of Germany)

dated, historical

Từ tương đương

Bosanski Berlin
English Berlin
Hrvatski Berlin
Kurdî Berlîn
Српски Berlin

Ví dụ

“Cựu Tổng thống Đức Richard von Weizsäcker qua đời ở tuổi 94 tại Bá Linh.”

Former German president Richard von Weizsäcker died at the age of 94 in Berlin.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Bá Linh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free