Nghĩa của ba lô | Babel Free
[ʔɓaː˧˧ lo˧˧]Định nghĩa
Túi bằng vải dày hoặc bằng da, đeo trên lưng để đựng quần áo và đồ lặt vặt.
Từ tương đương
Deutsch
Schultasche
Español
mochila
Suomi
koulureppu
Gaeilge
mála scoile
ગુજરાતી
દફતર
Română
ghiozdan
Ví dụ
“đi du lịch ba lô”
to go backpacking
“Khang mở ba-lô tìm một gói giấy.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free