HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bà mụ

Danh từ CEFR B2
[ʔɓaː˨˩ mu˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Người đàn bà làm nghề đỡ đẻ theo kinh nghiệm dân gian.
  2. Nữ thần nặn ra đứa trẻ và chăm nom, che chở cho trẻ theo mê tín.

Từ tương đương

Englishmidwife

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bà mụ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free