Nghĩa của bá đạo | Babel Free
[ʔɓaː˧˦ ʔɗaːw˧˨ʔ]Định nghĩa
Có tính vô địch, vô đối, siêu phàm; không tưởng tượng nổi.
slang
Ví dụ
“Chơi ghêm thì anh là bá đạo!”
I'm a damn good video game player! (very few people could beat me)
“Bá đạo trên từng hạt gạo.”
“Bài văn bá đạo của học sinh khiến thầy giáo phải bật ngửa.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free