HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bá đạo | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ʔɓaː˧˦ ʔɗaːw˧˨ʔ]

Định nghĩa

Có tính vô địch, vô đối, siêu phàm; không tưởng tượng nổi.

slang

Ví dụ

“Chơi ghêm thì anh là bá đạo!”

I'm a damn good video game player! (very few people could beat me)

“Bá đạo trên từng hạt gạo.”
“Bài văn bá đạo của học sinh khiến thầy giáo phải bật ngửa.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bá đạo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free