HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bồ nông

Danh từ CEFR B2
[ʔɓo˨˩ nəwŋ͡m˧˧]

Định nghĩa

Chim cỡ lớn, mỏ to và dài, cổ có bìu đựng mồi kiếm được, sống từng đàn ở bờ sông, bờ biển, thường bắt cá ăn.

Từ tương đương

Englishpelican
Españolpelícano
Françaispélican
45 more languages
العربيةبجع
Azərbaycan diliqutan
Българскипеликан
Catalàpelicà
Češtinapelikán
Cymraegpelican
Danskpelikan
DeutschPelikan
Ελληνικάπελεκάνος
Esperantopelikano
Gaeilgepeileacán
Galegopelícano
ગુજરાતીપેણ
עבריתשקנאי
Հայերենհավալուսն
Bahasa Indonesiapelikan
Íslenskapelíkani
Italianopellicano
ქართულივარხვი
Қазақ тілібірқазан
ភាសាខ្មែរទុង
한국어펠리컨
Latinapelecanus
Lietuviųpelikanas
Македонскипеликан
Nederlandspelikaan
Polskipelikan
Portuguêspelicano
Românăpelican
Русскийпеликан
Svenskapelikan
Kiswahilimwari
Tagalogpagala
Türkçepelikan
Українськапелікан

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bồ nông được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free