HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bế mạc | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ʔɓe˧˦ maːk̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Kết thúc hội nghị, khoá học, v. v.

formal

Từ tương đương

English finish finish over over over over over over

Ví dụ

“Lễ bế mạc.”
“Diễn văn bế mạc.”
“Hội nghị đã bế mạc.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bế mạc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free