Nghĩa của bần cùng | Babel Free
ɓan˧˥ kuŋ˧˧Từ tương đương
العربية
رماية
Čeština
lukostřelba
Cymraeg
saethyddiaeth
Deutsch
Bogenschiessen
Ελληνικά
τοξοβολία
English
Archery
Suomi
jousiammunta
Gàidhlig
boghadaireachd
Magyar
íjászat
Հայերեն
նետաձգություն
Bahasa Indonesia
panahan
Italiano
tiro con l'arco
ქართული
მშვილდოსნობა
Latviešu
loka šaušana
Македонски
стреличарство
Монгол
харваа
Malti
dwell
Nederlands
boogschieten
Português
arco e flecha
Русский
стрельба из лука
Svenska
bågskytte
தமிழ்
வில்வித்தை
తెలుగు
విలువిద్య
ไทย
ศิลปศาสตร์
Türkçe
okçuluk
中文
射箭
ZH-TW
射箭
Ví dụ
“Anh ấy là vận động viên bắn cung.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free