Nghĩa của bầm | Babel Free
[ʔɓəm˨˩]Định nghĩa
- Đphg Mẹ.
-
Ba mươi. colloquial
Ví dụ
“Băm mấy rồi mà vẫn chưa chịu lập gia đình.”
“Ở tuổi băm rồi.”
“Hà Nội băm sáu phố phường. (ca dao)”
“Bầm ra ruộng cấy bầm run,.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free