Nghĩa của bạc giấy | Babel Free
ɓa̰ːʔk˨˩ zəj˧˥Định nghĩa
Bạc làm bằng giấy do ngân hàng nhà nước phát hành để thay bạc đồng.
Ví dụ
“Lạm phát vì bạc giấy phát hành nhiều quá.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free