HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Bắc Hải

Danh từ CEFR B2
ɓak˧˥ ha̰ːj˧˩˧

Định nghĩa

  1. Một xã thuộc huyện Tiền Hải, tỉnh Thái Bình, Việt Nam.
  2. anh cả trong gia đình của bố hoặc mẹ

Từ tương đương

EnglishNorth Sea
Françaismer du Nord
34 more languages

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Bắc Hải được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free