Meaning of Bắc Hải | Babel Free
/ɓak˧˥ ha̰ːj˧˩˧/Định nghĩa
- Một xã thuộc huyện Tiền Hải, tỉnh Thái Bình, Việt Nam.
- là anh cả trong gia đình của bố hoặc mẹ
Từ tương đương
English
North Sea
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.