Bắc Hà Lan
Định nghĩa
North Holland (a province of the Netherlands)
Từ tương đương
10 more languages
CatalàHolanda Septentrional
DeutschNordholland
ქართულიჩრდილოეთი ჰოლანდია
LatviešuZiemeļholande
NederlandsNoord-Holland
PolskiHolandia Północna
РусскийСеверная Голландия
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free