Nghĩa của bơi sải | Babel Free
ɓəːj˧˧ sa̰ːj˧˩˧Ví dụ
“Kỹ thuật bơi sải.”
“Vận động viên bơi sải.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free