HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

băng huyết

Động từ CEFR B2
[ʔɓaŋ˧˧ hwiət̚˧˦]

Định nghĩa

Chảy máu nhiều một cách bất thường từ cơ quan sinh dục nữ.

Ví dụ

“Sẩy thai bị băng huyết.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem băng huyết được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free