Nghĩa của bài ngà | Babel Free
ɓa̤ːj˨˩ ŋa̤ː˨˩Định nghĩa
(lỗi thời) Thẻ nhỏ bằng ngà, quan lại dùng đeo trước ngực, ở trên có ghi chức tước, phẩm hàm.
Từ tương đương
Dansk
russofobi
Deutsch
Russophobie
English
Russophobia
Español
rusofobia
Eesti
russofoobia
Français
russophobie
Italiano
russofobia
ქართული
რუსოფობია
Lietuvių
rusofobija
Latviešu
rusofobija
Македонски
русофо́бија
Nederlands
russofobie
Polski
rusofobia
Português
russofobia
Română
rusofobie
Русский
русофобия
Slovenčina
rusofóbia
Українська
русофобія
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free