Nghĩa của bại quân | Babel Free
ɓa̰ːʔj˨˩ kwən˧˧Định nghĩa
Như bại binh
Ví dụ
“bại quân tháo chạy”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free