bà nội
Định nghĩa
Mẹ của bố mình, có thể là mẹ đẻ hoặc mẹ nuôi, mẹ đỡ đầu... của bố mình.
Từ tương đương
24 more languages
বাংলাদাদী
Bosanskiбаба
Danskfarmor
DeutschGroßmutter väterlicherseits
Suomiisänäiti
हिन्दीदादी
Hrvatskiбаба
Íslenskaföðurmóðir
Italianononna paterna
ქართულიბებია მამის მხრიდან
한국어친할머니
Македонскибаба
Portuguêsavó paterna
Shqipnulë
Српскибаба
Svenskafarmor
తెలుగునాన్నమ్మ
ไทยย่า
Türkçebabaanne
中文祖母
繁體中文祖母
Ví dụ
“Thôi dẹp đê bà nội !”
Bitch, please!
“Kêu bà nội đó về dùm tui với !”
Would you escort Her Highness home for me?
“Sang nhà bà nội ăn cơm.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free