HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bà nội | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓaː˨˩ noj˧˨ʔ]

Định nghĩa

Mẹ của bố mình, có thể là mẹ đẻ hoặc mẹ nuôi, mẹ đỡ đầu... của bố mình.

Từ tương đương

বাংলা দাদী
Bosanski баба
Dansk farmor
Español abuela paterna
Suomi isänäiti
हिन्दी दादी
Hrvatski баба
Íslenska föðurmóðir
Italiano nonna paterna
한국어 친할머니
Македонски баба
Português avó paterna
Shqip nulë
Српски баба
Svenska farmor
తెలుగు నాన్నమ్మ
ไทย ย่า
Türkçe babaanne
中文 祖母
繁體中文 祖母

Ví dụ

“Thôi dẹp đê bà nội !”

Bitch, please!

“Kêu bà nội đó về dùm tui với !”

Would you escort Her Highness home for me?

Sang nhà bà nội ăn cơm.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bà nội được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free