HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của an tử | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔaːn˧˧ tɨ˧˩]

Định nghĩa

  1. Cái chết không đau đớn.
  2. Giấy tờ, hồ sơ của một vụ án.

Từ tương đương

العربية قتل رحيم
Čeština eutanázie
Ελληνικά ευθανασία
English Euthanasia
Español eutanasia
Galego eutanasia
עברית המתת חסד
Italiano eutanasia
한국어 안락사
Nederlands euthanasie
Polski eutanazja
Português eutanásia
Русский эвтаназия
Svenska eutanasi
Türkçe ötanazi
Українська евтаназія
中文 安樂死
ZH-TW 安樂死

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem an tử được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free