HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của alô | Babel Free

Thán từ CEFR B1 Frequent
[ʔaː˧˧ lo˧˧]

Định nghĩa

  1. hello (when making a call or answering at the beginning of a call)
  2. used to confirm that the person being addressed is listening, or to confirm if anyone is listening
  3. used to express surprise, shock, bewilderment etc.

Từ tương đương

Čeština šokový
English hello shock shock Shock
Français shock
Italiano shock
日本語 グワッ
한국어
Polski o rety olaboga rety uderzeniowy
Svenska bevare mig väl

Ví dụ

“ủa alô”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem alô được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free