HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ây da

Thán từ CEFR B2
[ʔəj˧˧ zaː˧˧]

Định nghĩa

aiya, ouch, ugh

Từ tương đương

Españolauchayhuypuaj
Françaisaïeouchouhouillepouahugh
15 more languages
Češtinaauauvajsjaujauvajs
Deutschauauaautschauweh
Suomiauhyhhyioijoiyäkyh
Bahasa Indonesiaaduh
한국어아으
Kurdîof
Nederlandsau
Polskiajałaauauaaućfujoj
Portuguêsaiugh
Русскийайойфи
Türkçeıyof
Tiếng Việtái

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ây da được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free