HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ầu ơ | Babel Free

Thán từ CEFR B2
[ʔəw˨˩ ʔəː˧˧]

Định nghĩa

(phương ngữ) Tiếng mở đầu câu hát ru.

Ví dụ

“Ầu ơ ví dầu cầu ván đóng đinh....”

Sleep tight my child, if there's a wooden plank bridge held together merely by nails...

“"Ầu ơ... Ví dầu cầu ván đóng đinh, Cầu tre lắt lẻo gập ghềnh khó đi." (Cdao)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ầu ơ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free