Nghĩa của a ha | Babel Free
[ʔaː˧˧ haː˧˧]Định nghĩa
Tiếng thốt ra biểu lộ sự mừng rỡ, tán thưởng.
Từ tương đương
Ví dụ
“A ha, thắng rồi!”
Hooray, I won!
“a ha, thắng rồi!”
“"Chúng mày ơi! Thầy úp được con chó rồi!... a ha." (NCao; 30)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free