HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của a ha | Babel Free

Thán từ CEFR B2
[ʔaː˧˧ haː˧˧]

Định nghĩa

Tiếng thốt ra biểu lộ sự mừng rỡ, tán thưởng.

Từ tương đương

Bosanski слава у̏ра
Čeština hůra
Deutsch heisa Hurra hurra Hurra rufen hurra!
English approval Hooray hooray hooray
Esperanto hura
Español ¡hurra! ¡viva! hurra Olé
Suomi hurraa
Français hourra !
Gaeilge abú
Galego viva
Hrvatski слава у̏ра
Bahasa Indonesia horas
Italiano evviva urrà viva viva viva
ქართული ვაშა ურა
Қазақша алақай
한국어 만세 만세
Latina euge
Nederlands hoera
Polski hura
Português viva viva! vivar
Русский слава ура
Српски слава у̏ра
Svenska hurra hurrarop jippi
Türkçe hurra
Українська слава
Tiếng Việt hoan hô vạn tuế

Ví dụ

“A ha, thắng rồi!”

Hooray, I won!

“a ha, thắng rồi!”
“"Chúng mày ơi! Thầy úp được con chó rồi!... a ha." (NCao; 30)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem a ha được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free