Nghĩa của 9x | Babel Free
[t͡ɕin˧˦ ʔïk̟̚˧˦]Định nghĩa
Sinh vào thập niên 1990.
Ví dụ
“Ở Viện Nam, quy mô gia đình ngày càng trở nên nhỏ đi khi người dân có xu hướng sinh ít con hơn, và những thế hệ mà người ta gọi là thế hệ 8X hay 9X ngày càng có xu hướng đề cao chủ nghĩa cá nhân.”
In Vietnam, families are becoming ever smaller in scale as people tend to have fewer children, and the generations called the 80s generation and the 90s generation show an ever more individualist trend.
“Ở Việt Nam, quy mô gia đình ngày càng trở nên nhỏ đi khi người dân có xu hướng sinh ít con hơn, và những thế hệ mà người ta gọi là thế hệ 8X hay 9X ngày càng có xu hướng đề cao chủ nghĩa cá nhân.”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free