Nghĩa của Á Căn Đình | Babel Free
[ʔaː˧˦ kan˧˧ ʔɗïŋ˨˩]Định nghĩa
Argentina (a country in South America)
dated
Từ tương đương
English
Argentina
Ví dụ
“Trước đó, năm 1999, thi thể đông lạnh của ba em đã do các nhà nhân chủng và khảo cổ học tìm thấy trên đỉnh một ngọn núi lửa tên Llullaillaco ở Á Căn Đình (Argentina) gần biên giới Chí Lợi (Chile).”
Earlier, in 1999, the frozen corpses of the three sisters were discovered by anthropologists and archaeologists atop a peak named Llullaillaco in Argentina near the border with Chile.
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free