HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Á Châu | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔaː˧˦ t͡ɕəw˧˧]

Định nghĩa

Lục địa nằm ở cực Tây Thái Bình Dương.

Từ tương đương

English Asia Asian

Ví dụ

“- “Dạ, bẩm lạy Trời con xin thưa Con tên Khắc Hiếu họ là Nguyễn Quê ở Á Châu và Địa cầu Sông Đà núi Tản nước Nam Việt”.”

- Your Augustness, my Lord My given name's Khắc Hiếu, my family name Nguyễn I'm from Asia, Earth I live near the Đà River and Tản Peak in Nanyue.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Á Châu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free