Nghĩa của 5G | Babel Free
nam˧˧ ɣə̤ː˨˩Định nghĩa
(điện thoại di động) Viết tắt của tiêu chuẩn mạng di động thế hệ thứ 5.
Ví dụ
“Cài đặt mạng 5G.”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free