á bí tích
Định nghĩa
Một vật (chẳng hạn như nước thánh, tràng hạt Mân Côi, thánh giá) hoặc một hành động (chẳng hạn như làm dấu thánh giá) giúp củng cố lòng sùng kính của người sử dụng/thực hiện và hỗ trợ người ấy cách thiêng liêng.
Từ tương đương
11 more languages
DeutschSakramentale
한국어준성사
Latinasacramentalis
Nederlandssacramenteel
Portuguêssacramental
Svenskasakramental
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free