HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của á bí tích | Babel Free

Danh từ CEFR C1
aː˧˥ ɓi˧˥ tïk˧˥

Định nghĩa

Một vật (chẳng hạn như nước thánh, tràng hạt Mân Côi, thánh giá) hoặc một hành động (chẳng hạn như làm dấu thánh giá) giúp củng cố lòng sùng kính của người sử dụng/thực hiện và hỗ trợ người ấy cách thiêng liêng.

Từ tương đương

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem á bí tích được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free