Nghĩa của 2G | Babel Free
haːj˧˧ ɣə̤ː˨˩Định nghĩa
Thuật ngữ để chỉ thế hệ thiết bị di động viễn thông thứ hai, ứng dụng nhiều đặc tính kỹ thuật số.
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free