Nghĩa của 盃 | Babel Free
Định nghĩa
- chữ Nôm form of bôi (“to smear, to apply, to coat”)
- chữ Nôm form of bui (“(obsolete) only”)
- chữ Nôm form of bùi (“(of a flavor) delicious and fattish, as with peanuts or chestnuts”)
- chữ Nôm form of vôi (“lime (white substance)”)
- chữ Nôm form of vội (“in a hurry; rushed”)
- chữ Nôm form of vui (“merry; joyful; gay”)
Ví dụ
“Cổ Châu Pháp Vân Phật bản hạnh ngữ lục (古珠法雲佛本行語録), pg. 2a 盃柴丘陀羅燒翁修定綽衛茹。 Bui thầy Khâu Đà La theo ông Tu Định rước về nhà. Only Master Khâu Đà La followed Tu Định and was brought back to his house.”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free