HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 盃 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Nôm form of bôi (“to smear, to apply, to coat”)
  2. chữ Nôm form of bui (“(obsolete) only”)
  3. chữ Nôm form of bùi (“(of a flavor) delicious and fattish, as with peanuts or chestnuts”)
  4. chữ Nôm form of vôi (“lime (white substance)”)
  5. chữ Nôm form of vội (“in a hurry; rushed”)
  6. chữ Nôm form of vui (“merry; joyful; gay”)

Từ tương đương

Tiếng Việt bui bụi búi bui

Ví dụ

“Cổ Châu Pháp Vân Phật bản hạnh ngữ lục (古珠法雲佛本行語録), pg. 2a 盃柴丘陀羅燒翁修定綽衛茹。 Bui thầy Khâu Đà La theo ông Tu Định rước về nhà. Only Master Khâu Đà La followed Tu Định and was brought back to his house.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free