HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 漫 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Hán form of mạn (“(in compounds) free; casual; indulgent”)
  2. chữ Nôm form of man (“used in man mác (“vast and wide”)”)
  3. chữ Nôm form of mặn (“salty”)
  4. chữ Nôm form of mướn (“to hire, to rent”)
  5. chữ Nôm form of mượn (“to borrow”)

Từ tương đương

Ví dụ

“傳奇漫錄”

Casual Records of Transmitted Strange Tales

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free