HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 潔 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

clean; pure; innocent

Từ tương đương

العربية أنقى كرر نصع
Bosanski bar bar
Deutsch bar
Suomi siivosti
Français clean Pure pure pure
Hrvatski bar bar
Bahasa Indonesia benah
Italiano pure pure pure pure
한국어 깨끗이
Kurdî bar
Polski do czysta
Português clean puré
Српски bar bar
ไทย แผ้ว
Türkçe toplamak
Tiếng Việt nạo

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free