HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 斯 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Hán form of Tư (“a surname”)
  2. chữ Hán form of tư
  3. this (compounds)
  4. Used as a syllable for the Sino-Vietnamese readings of foreign names (mainly the /s/ phoneme) transcripted into Chinese characters.

Từ tương đương

Bosanski bu ni ni no no no tama
Deutsch vorliegend
Ελληνικά αυτός τούτος
English this this this this this
Suomi kuluva taa tämä
Français This
עברית הא זה
हिन्दी यह
Hrvatski bu ni ni no no no nu tama
日本語 ほんとそれ
한국어
Kurdî nay no no
Српски bu ni ni no no no tama
Svenska den här denna nu
ไทย นี่ นี้
Türkçe bu işbu
Українська -сь даний сей сіети то є цей
Tiếng Việt này ni nọ

Ví dụ

“𨔍之彼嗇斯豊”

It's not strange that beauty may beget misery.

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free