HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 支那 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

chữ Hán form of Chi Na (“China”)

Ví dụ

“1922, Trương Cam Lựu 張甘榴, Tây Nam nhị thập bát hiếu diễn ca 西南二十八孝演歌 [Versified Songs of the Twenty-Eight Filial Exemplars of the Southwest], pg. 23b 支那𱺵渃艚 Chi Na là nước Tàu "China" is China.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem 支那 được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free