HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 怛 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Nôm form of chát (“astringent”)
  2. chữ Nôm form of dắt (“to lead; to guide by hand(s)”)
  3. chữ Nôm form of dứt (“to cease; to end; to come to an end”)
  4. chữ Nôm form of đắt (“having plenty of business; saleable; marketable”)
  5. chữ Nôm form of đất (“earth; soil; dirt”)
  6. chữ Nôm form of đứt (“to break off, to be cut off”)

Ví dụ

“Phật thuyết đại báo phụ mẫu ân trọng kinh (佛說大報父母恩重經), 12th century, folio 16a 怛宁咍挼𱢒,丐哿劔皮朱安。 Dắt giữ hay nuôi nấng, cưới gả kiếm bề cho yên. [Parents] lead and care for [their children], being able to raise [them]; [they] marry [them] off, seeking peace [for them].”
“Phật thuyết đại báo phụ mẫu ân trọng kinh (佛說大報父母恩重經), 12th century, folio 16b 盎那恩包那,高審𱒢朋𫶸共怛。 Áng nạ ơn bao nả, cao thẳm ví bằng trời cùng đất. How vast is the kindness of a father and mother? It reaches to the highest heights and deepest depths like heaven and earth.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free