HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 岌凝 | Babel Free

Động từ CEFR C2

Định nghĩa

chữ Nôm form of ngập ngừng (“to be hesitant; to waver”)

Ví dụ

“Đại Nam quốc sử diễn ca (大南國史演歌), page 9b 當欺歡宴姅澄,吕嘉別意岌凝𨀈𦋦。 Đang khi hoan yến nửa chừng, Lữ Gia biết ý ngập ngừng bước ra. Halfway through the festive banquet, Lữ Gia sensed [her] intentions and hesitantly stepped out.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem 岌凝 được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free