HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 坡語 | Babel Free

Tính từ CEFR C2

Định nghĩa

chữ Nôm form of bỡ ngỡ (“perplexed; surprised; confused by novelty”)

Ví dụ

“Cổ Châu Pháp Vân Phật bản hạnh ngữ lục (古珠法雲佛本行語録), pages 6a-6b 棱林臘坡語。娘阿蛮料庄咍旦,𥛉望麻衛。 Rừng rậm rạp bỡ ngỡ. Nàng A Man liệu chẳng hay đến, lạy vọng mà về. The forest was dense and bewildering. A Man, thinking [she] could not arrive, bowed and returned.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem 坡語 được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free