HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 呐 | Babel Free

Động từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Nôm form of nói (“to speak, to talk, to say, to tell”)
  2. chữ Nôm form of nuốt (“to swallow”)

Ví dụ

“Nam quốc phương ngôn tục ngữ bị lục (南國方言俗語備錄 "Records of the Southern Nation's regional adages and common sayings"), 1914 version, 11b 師呐師沛娓呐娓咍 ― Sư nói sư phải; vãi nói vãi hay. ― The Buddhist monk says he is right; the Buddist nun says she is knowledgeable.”
“Phật thuyết đại báo phụ mẫu ân trọng kinh (佛說大報父母恩重經), 12th century, folio 11b 本𱺵把恩呐古䔲野古兀。 Bốn là trả ơn nuốt của đắng nhả của ngọt. The fourth is the kindness of swallowing the bitter [and] spitting out the sweet.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free