Nghĩa của 厶 | Babel Free
Định nghĩa
-
Variant of 某, see there for more details. alt-of, alternative
- placeholder
Từ tương đương
العربية
العُنْصُرُ النَّائِب
Deutsch
Platzhalter
English
Placeholder
Español
marcador
Polski
zamiennik
Português
calhau
Svenska
platshållare
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free