HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

sword

Từ tương đương

Englishsword
Españolespadatizona
Françaisépéeglaive
10 more languages
Češtinameč
Ελληνικάξίφοςσπαθί
Italianospada
日本語
Nederlandszwaard
Portuguêsespada
Русскиймеч
Türkçekılıç

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free