HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 刀 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Hán form of đao (“Chinese sabre”)
  2. chữ Nôm form of dao (“knife”)
  3. chữ Nôm form of đao (“used in lao đao (“unsteady; hard; full of hardships”)”)
  4. chữ Nôm form of đau (“to be hurt; hurt; wounded”)
  5. chữ Nôm form of đeo (“to carry by hanging onto your body”)
  6. chữ Nôm form of đèo (“to carry (on one's back); to transport”)

Từ tương đương

Čeština nůž
Deutsch Dao erstechen Messer messern Nazis
English knife knife
Español cuchillo
Français couteau
Galego acoitelar
Italiano coltello
日本語
한국어
Nederlands mes
Polski nóż
Português faca
Русский нож скальпель
Svenska kniva
Українська ножовий
Tiếng Việt dao

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free