Nghĩa của 刀 | Babel Free
Định nghĩa
- chữ Hán form of đao (“Chinese sabre”)
- chữ Nôm form of dao (“knife”)
- chữ Nôm form of đao (“used in lao đao (“unsteady; hard; full of hardships”)”)
- chữ Nôm form of đau (“to be hurt; hurt; wounded”)
- chữ Nôm form of đeo (“to carry by hanging onto your body”)
- chữ Nôm form of đèo (“to carry (on one's back); to transport”)
Từ tương đương
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free