HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 保 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Hán form of bảo (“(in compounds) to safeguard; to protect”)
  2. chữ Nôm form of bảo (“to inform; to command by telling”)
  3. chữ Nôm form of bầu (“to vote; to elect”)

Ví dụ

“Phật thuyết đại báo phụ mẫu ân trọng kinh (佛說大報父母恩重經), 12th century, folio 29a 孛保阿難:「㝵庄討,身𱖨命穷,莎共地獄無間。」 Bụt bảo A Nan: "Người chẳng thảo, thân hoại mệnh cùng, sa trong địa ngục vô gian." The Buddha told Ananda, "[If] a person is not filial, [when his] body decays [and his] life ends, [he will] fall into the endless hell."”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free