Nghĩa của 中代 | Babel Free
Từ tương đương
Español
medieval
Suomi
keskiaikainen
Galego
medieval
Latina
mediaevalis
Nederlands
middeleeuws
Русский
средневековый
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free