HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 㢱 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

Variant of 彌, see there for more details.

alt-of, alternative

Ví dụ

“Đại Di Đà kinh chính văn trì niệm trích yếu diễn âm (大㢱陀經正文持念摘要演音 "Recitation Summary of the Great Amitābha Sūtra adapted into National Pronouncation"), 1a 南無佛大㢱陀。經浪渃佛帝羅西方。 Nam vô phật Đại Di Đà. Kinh rằng nước phật đấy là tây phương. Homage to the Buddha Great Amitābha. The scripture says that the Buddha's land is in the Western Region.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free