HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ứng phó | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ʔɨŋ˧˦ fɔ˧˦]

Định nghĩa

Đối phó nhanh nhạy, kịp thời với những tình huống mới, bất ngờ.

Từ tương đương

Bosanski nositi
Čeština stíhat
Hrvatski nositi
Italiano affrontare
한국어 감당하다
Polski radzić
Српски nositi
ไทย จัดการ
Українська долати здолати
Tiếng Việt đối phó

Ví dụ

“Ứng phó với mọi âm mưu của địch.”
“Ứng phó với tình hình mới.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ứng phó được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free