HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ổ gà

Danh từ CEFR B2
[ʔo˧˩ ɣaː˨˩]

Định nghĩa

Chỗ lõm sâu xuống (giống như ổ của gà) trên mặt đường do bị lở.

Từ tương đương

25 more languages
Българскиду́пка
Bosanskibuča
Catalàclotsot
Češtinavýmolvýtluk
Cymraegtwll
DeutschSchlagloch
Ελληνικάλακκούβα
Gaeilgelinntreog
Hrvatskibuča
日本語甌穴
ქართულიღრანტე
Kurdîşot
Македонскидупка
Românăhârtop
Српскиbuča
Tagaloglubak
Türkçeyol çukuru
Українськавибоїнаяма

Ví dụ

“Đường nhiều ổ gà.”
“Xe chồm qua một ổ gà.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ổ gà được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free