ổ gà
Định nghĩa
Chỗ lõm sâu xuống (giống như ổ của gà) trên mặt đường do bị lở.
Từ tương đương
25 more languages
Българскиду́пка
Bosanskibuča
Cymraegtwll
DeutschSchlagloch
Ελληνικάλακκούβα
Gaeilgelinntreog
Hrvatskibuča
日本語甌穴
ქართულიღრანტე
Kurdîşot
Македонскидупка
Nederlandsgat in het wegdek
Portuguêsburaco (na estrada)
Românăhârtop
Српскиbuča
Tagaloglubak
Türkçeyol çukuru
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free