Nghĩa của ổ gà | Babel Free
[ʔo˧˩ ɣaː˨˩]Định nghĩa
Chỗ lõm sâu xuống (giống như ổ của gà) trên mặt đường do bị lở.
Từ tương đương
Български
ду́пка
Bosanski
buča
Cymraeg
twll
Deutsch
Schlagloch
Ελληνικά
λακκούβα
English
Pothole
Gaeilge
linntreog
Hrvatski
buča
日本語
甌穴
ქართული
ღრანტე
Kurdî
şot
Македонски
дупка
Nederlands
gat in het wegdek
Português
buraco (na estrada)
Română
hârtop
Српски
buča
Tagalog
lubak
Türkçe
yol çukuru
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free