HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ơ hờ | Babel Free

Tính từ CEFR B2
əː˧˧ hə̤ː˨˩

Định nghĩa

Hờ hững, lạnh lùng, không thiết tha.

Ví dụ

“Không nên ơ hờ trước sự đau đớn của người khác.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ơ hờ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free