Nghĩa của ơ hờ | Babel Free
əː˧˧ hə̤ː˨˩Định nghĩa
Hờ hững, lạnh lùng, không thiết tha.
Ví dụ
“Không nên ơ hờ trước sự đau đớn của người khác.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free