Nghĩa của ế ẩm | Babel Free
[ʔe˧˦ ʔəm˧˩]Định nghĩa
- Trgt. Đau âm ỉ kéo dài.
- Như ế (nghĩa là “nói hàng hóa không chạy”)
Từ tương đương
English
unmarketable
Ví dụ
“Không dám chợp mắt dẫu đầu óc ê ẩm, thân thể mỏi nhừ.”
He did not dare nod off, even though his head hurt in a dull way and his body was exhausted.
“Những bước chân ê ẩm lại lê đi (Nguyên Hồng)”
“Hàng hóa ế ẩm.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free