HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ế ẩm | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ʔe˧˦ ʔəm˧˩]

Định nghĩa

  1. Trgt. Đau âm ỉ kéo dài.
  2. Như ế (nghĩa là “nói hàng hóa không chạy”)

Từ tương đương

Ví dụ

“Không dám chợp mắt dẫu đầu óc ê ẩm, thân thể mỏi nhừ.”

He did not dare nod off, even though his head hurt in a dull way and his body was exhausted.

“Những bước chân ê ẩm lại lê đi (Nguyên Hồng)”
“Hàng hóa ế ẩm.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ế ẩm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free