HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ấu nhi | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔəw˧˦ ɲi˧˧]

Định nghĩa

child; toddler; infant

Từ tương đương

English child Infant Toddler

Ví dụ

“Chính phủ sẽ đầu tư thêm cho giáo dục ấu nhi.”

The government will invest more in early childhood education.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ấu nhi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free