Nghĩa của ơn trên | Babel Free
[ʔəːn˧˧ t͡ɕen˧˧]Từ tương đương
English
God willing
Ví dụ
“Nàng yêu ơi, anh yêu nàng say đắm Phúc ơn trên xui khiến cho duyên này...”
My darling, I love you so hard, as if God's will induced me to do so...
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free