HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của đoạt | Babel Free

Động từ CEFR B1 Frequent
[ʔɗwaːt̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Lấy hẳn được về cho mình, qua đấu tranh với người khác.

Từ tương đương

Bosanski grab
English grab to seize to win
Hrvatski grab
Српски grab

Ví dụ

“Đoạt chức vô địch.”
“Đoạt lấy chính quyền.”
“Vũ khí đoạt được của địch.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đoạt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free