Nghĩa của đoạt | Babel Free
[ʔɗwaːt̚˧˨ʔ]Ví dụ
“Đoạt chức vô địch.”
“Đoạt lấy chính quyền.”
“Vũ khí đoạt được của địch.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free