Meaning of độc hành | Babel Free
/[ʔɗəwk͡p̚˧˨ʔ hajŋ̟˨˩]/Định nghĩa
Di chuyển một mình trên một tuyến đường hoặc hành trình dài, không có người đồng hành.
Ví dụ
“Rải rác biên cương mồ viễn xứ Chiến trường đi chẳng tiếc đời xanh Áo bào thay chiếu anh về đất Sông Mã gầm lên khúc độc hành”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.