HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of độc hành | Babel Free

Verb CEFR B2
/[ʔɗəwk͡p̚˧˨ʔ hajŋ̟˨˩]/

Định nghĩa

Di chuyển một mình trên một tuyến đường hoặc hành trình dài, không có người đồng hành.

Ví dụ

“Rải rác biên cương mồ viễn xứ Chiến trường đi chẳng tiếc đời xanh Áo bào thay chiếu anh về đất Sông Mã gầm lên khúc độc hành”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See độc hành used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course